Houzii
← Từ điển
Từ ghép

悍妇

Phồn thể: [悍婦]
hànfù
Nghĩa tiếng Việtngười phụ nữ hung bạo; người đàn bà đanh đá
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người phụ nữ hung bạo
  2. 2 người đàn bà đanh đá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập