Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

谈

Phồn thể: [談]
tán
Nghĩa tiếng Việtnói; trò chuyện; đàm thoại
Âm Hán Việtđàm
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nói
  2. 2 trò chuyện
  3. 3 đàm thoại
  4. 4 tán gẫu
  5. 5 thảo luận

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

谈

Phồn thể: [談]
Tán
Nghĩa tiếng Việthọ [Tan2]
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Tan2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập