Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
谈
Phồn thể: [談]Nghĩa tiếng Việtnói; trò chuyện; đàm thoại
Âm Hán Việtđàm
- 1 chữ
- 10 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 nói
- 2 trò chuyện
- 3 đàm thoại
- 4 tán gẫu
- 5 thảo luận
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 谈话[談話][đàm thoại]Cấp: HSK 5nói chuyện (với ai đó); có cuộc trò chuyện; nói chuyện
- 访谈[訪談][phỏng đàm]Cấp: HSK 6thăm và thảo luận; phỏng vấn
- 交谈[交談][giao đàm]Cấp: HSK 6thảo luận; trò chuyện; trò chuyện; thảo luận
- 谈论[談論][đàm luận]Cấp: HSK 6thảo luận; nói về
- 谈判[談判][đàm phán]Cấp: HSK 6đàm phán; thương lượng; đàm thoại
- 畅谈[暢談][sướng đàm]Cấp: HSK 7–9nói chuyện thoải mái; thảo luận không kiêng dè
- 会谈[會談][hội đàm]Cấp: HSK 7–9cuộc nói chuyện; thảo luận
- 洽谈[洽談]Cấp: HSK 7–9thảo luận
- 谈及[談及][đàm cập]Cấp: HSK 7–9nói về; đề cập
- 座谈[座談][toà đàm]Cấp: HSK 7–9thảo luận không chính thức
- 侃侃而谈[侃侃而談]Cấp: HSK 7–9nói chuyện thẳng thắn với sự tự tin
- 夸夸其谈[誇誇其談][khoa khoa kì đàm]Cấp: HSK 7–9nói khoác; lên mặt; khoa trương
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 播放[vá phóng]Cấp: HSK 4phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)
- 不必[bất tất]Cấp: HSK 4không cần; không phải; cũng không nhất thiết
- 观众[觀眾][quan chúng]Cấp: HSK 4khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
- 故意[cố ý]Cấp: HSK 4cố ý; có chủ đích
- 忽然[hốt nhiên]Cấp: HSK 4đột nhiên; bỗng nhiên
- 精彩[tinh thái]Cấp: HSK 4tuyệt vời; kỳ diệu; xuất sắc
- 热闹[熱鬧][nhiệt náo]Cấp: HSK 4náo nhiệt và sôi động; sôi nổi
- 是否[thị bĩ]Cấp: HSK 4liệu có (hay không); nếu; có phải hay không
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này