Houzii
← Từ điển
Từ ghép

陈桥兵变

Phồn thể: [陳橋兵變]
Chénqiáobīngbiàn
Nghĩa tiếng Việtcuộc binh biến năm 960 dẫn đến Triệu Khuông Dận 趙匡胤|赵匡胤 sáng lập triều Tống
  • 4 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 cuộc binh biến năm 960 dẫn đến Triệu Khuông Dận 趙匡胤|赵匡胤 sáng lập triều Tống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập