Từ ghép
标兵
Phồn thể: [標兵]Nghĩa tiếng Việtlính diễu hành (thường đứng dọc theo tuyến đường diễu hành); ví dụ; hình mẫu
- 2 chữ
- 16 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 lính diễu hành (thường đứng dọc theo tuyến đường diễu hành)
- 2 ví dụ
- 3 hình mẫu
- 4 người tiên tiến
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.