Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

编造

Phồn thể: [編造]
biānzào
Nghĩa tiếng Việtbiên soạn; lập ra; bịa đặt
Âm Hán Việtbiên tạo
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biên soạn
  2. 2 lập ra
  3. 3 bịa đặt
  4. 4 phát minh
  5. 5 dựng chuyện
  6. 6 chế tạo
  7. 7 bày đặt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập