Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

编剧

Phồn thể: [編劇]
biānjù
Nghĩa tiếng Việtviết kịch bản; kịch bản; nhà soạn kịch
Âm Hán Việtbiên kịch
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa