Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

编制

Phồn thể: [編制]
biānzhì
Nghĩa tiếng Việtthiết lập (một đơn vị hoặc phòng ban); cơ cấu nhân sự (không bao gồm nhân viên tạm thời và thời vụ)
Âm Hán Việtbiên chế
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thiết lập (một đơn vị hoặc phòng ban)
  2. 2 cơ cấu nhân sự (không bao gồm nhân viên tạm thời và thời vụ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

编制

Phồn thể: [編製]
biānzhì
Nghĩa tiếng Việtdệt; bện; biên soạn
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dệt
  2. 2 bện
  3. 3 biên soạn
  4. 4 lập (kế hoạch bài giảng, ngân sách, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập