Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

编号

Phồn thể: [編號]
biānhào
Nghĩa tiếng Việtđánh số; số hiệu; số sê-ri
Âm Hán Việtbiên hiệu
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa