Từ ghép
统一编号
Phồn thể: [統一編號]Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) mã số thuế giá trị gia tăng của doanh nghiệp hoặc tổ chức
- 4 chữ
- 27 nét
Nghĩa
- 1 (Đài Loan) mã số thuế giá trị gia tăng của doanh nghiệp hoặc tổ chức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.