Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
shì · sì · sì

似

Nghĩashì dùng trong 似的 (shìde); sì dường như; có vẻ; giống; sì biến thể cũ của 似 (sì)
Bộ thủ亻
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • shìdùng trong 似的 (shìde)
  • sìdường như; có vẻ; giống
  • sìbiến thể cũ của 似 (sì)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 以

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.