Chữ đơnChữ đa âm
似
Nghĩa
- 1 dùng trong 似的 (shìde)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 类似[類似][loại tự]Cấp: HSK 5tương tự; tương đồng
- 似的[tự đích]Cấp: HSK 5dường như; giống như; phiên âm Đài Loan [si4 de5]
- 似乎[tự hồ]Cấp: HSK 5dường như; hình như; như thể
- 相似[tương tự]Cấp: HSK 5tương tự; giống nhau
- 看似[khán tự]Cấp: HSK 6trông như; dường như
- 好似[háo tự]Cấp: HSK 7–9dường như; giống như
- 酷似[khốc tự]Cấp: HSK 7–9cực kỳ giống
- 似曾相识[似曾相識][tự tằng tương thức]Cấp: HSK 7–9cảm giác đã từng thấy (trải nghiệm thấy một tình huống giống hệt lần thứ hai); dường như quen thuộc; tưởng như đã quen
- 似是而非[tự thị nhi phi]Cấp: HSK 7–9tưởng đúng mà lại sai; có vẻ hợp lý nhưng thực ra sai (thành ngữ)
- 仿似như thể; dường như
- 彷似biến thể của 仿似 (fǎngsì)
- 活似xem 活像 (huóxiàng)