Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

似

shì
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 似的 (shìde)
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 似的 (shìde)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

似

sì
Nghĩa tiếng Việtdường như; có vẻ; giống
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dường như
  2. 2 có vẻ
  3. 3 giống
  4. 4 tương tự
  5. 5 như
  6. 6 giả
  7. 7 (hơn) so với

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

似

Phồn thể: [佀]
sì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 似 (sì)
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 似 (sì)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập