Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
yǐshēnzuòzé

以身作则

Phồn thể: [以身作則]
Nghĩa tiếng Việtlàm gương (thành ngữ); làm mẫu
Âm Hán Việtdĩ thân tác tắc
  • 4 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 làm gương (thành ngữ); làm mẫu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập