Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

以至于

Phồn thể: [以至於]
yǐzhìyú
Nghĩa tiếng Việtxuống đến; lên đến; đến mức độ mà ...
Âm Hán Việtdĩ chí ư
  • 3 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xuống đến
  2. 2 lên đến
  3. 3 đến mức độ mà ...

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập