Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

不以为然

Phồn thể: [不以為然]
bùyǐwéirán
Nghĩa tiếng Việtkhông chấp nhận là đúng (thành ngữ); phản đối; không tán thành; không đồng ý
Âm Hán Việtbất dĩ vi nhiên
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa