Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

得以

déyǐ
Nghĩa tiếng Việtcó thể; để ai đó có thể; giúp cho
Âm Hán Việtđắc dĩ
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 có thể
  2. 2 để ai đó có thể
  3. 3 giúp cho
  4. 4 để
  5. 5 cuối cùng có thể
  6. 6 với điều gì đó trong tầm mắt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập