Houzii
← Từ điển
Từ ghép

束手待毙

Phồn thể: [束手待斃]
shùshǒudàibì
Nghĩa tiếng Việtbó tay chờ chết (thành ngữ); cam chịu diệt vong
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa