Houzii
← Từ điển
Từ ghép

毙命

Phồn thể: [斃命]
bìmìng
Nghĩa tiếng Việtchết thảm; bị giết
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chết thảm
  2. 2 bị giết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập