Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

同比

tóngbǐ
Nghĩa tiếng Việt(thống kê) so sánh với cùng kỳ năm trước; năm trên năm; năm so với năm
Âm Hán Việtđồng tỉ
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 (thống kê) so sánh với cùng kỳ năm trước; năm trên năm; năm so với năm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập