Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kūn · kūn · kūn

昆

Nghĩabiến thể của 昆 (kūn); dùng trong địa danh, nổi bật là dãy núi Côn Lôn 昆仑 (Kūnlún); (cũng dùng để phiên âm); hậu duệ; anh trai; phong cách thơ ca Trung Quốc
Bộ thủ日
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kūnbiến thể của 昆 (kūn)
  • kūndùng trong địa danh, nổi bật là dãy núi Côn Lôn 昆仑 (Kūnlún); (cũng dùng để phiên âm)
  • kūnhậu duệ; anh trai; phong cách thơ ca Trung Quốc

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 日 + 比

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.