Chữ Hán
昆
Nghĩabiến thể của 昆 (kūn); dùng trong địa danh, nổi bật là dãy núi Côn Lôn 昆仑 (Kūnlún); (cũng dùng để phiên âm); hậu duệ; anh trai; phong cách thơ ca Trung Quốc
Bộ thủ日
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 昆 (kūn)
- dùng trong địa danh, nổi bật là dãy núi Côn Lôn 昆仑 (Kūnlún); (cũng dùng để phiên âm)
- hậu duệ; anh trai; phong cách thơ ca Trung Quốc
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 日 + 比
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 混hùnÂm Hán Việt: hổntrộn; lẫn; lẫn lộnHSK 6
- 棍gùnÂm Hán Việt: côngậy; que; dùi cui; kẻ vô lại; nhân vật phản diệnHSK 6
- 崑
- 绲gǔndây; thắt lưng thêu; may
- 馄húndùng trong 馄饨 (húntun)
- 琨kūn(ngọc)
- 辊gǔncon lăn
- 锟kūnkiếm thép
- 鹍kūnchim lớn, có thể liên quan đến sếu hoặc thiên nga (cổ đại); chim quái vật trong thần thoại, so sánh với chim roc của Sinbad
- 緄
- 輥
- 醌kūnquinone (hóa học)
- 錕
- 餛
- 鲲kūncá bột (cá mới nở); con cá khổng lồ trong truyền thuyết có thể biến thành chim khổng lồ 鹏 (Péng)
- 鯤
- 鵾
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.