Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

昆

Phồn thể: [崐]
kūn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 昆 (kūn)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

昆

Phồn thể: [崑]
kūn
Nghĩa tiếng Việtdùng trong địa danh, nổi bật là dãy núi Côn Lôn 昆仑 (Kūnlún); (cũng dùng để phiên âm)
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

昆

kūn
Nghĩa tiếng Việthậu duệ; anh trai; phong cách thơ ca Trung Quốc
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa