Houzii
← Từ điển
Từ ghép

昆腔

Phồn thể: [崑腔]
Kūnqiāng
Nghĩa tiếng Việtxem 昆曲 (Kūnqǔ)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 昆曲 (Kūnqǔ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập