Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qiāng

腔

Nghĩa(hình thức kết hợp) khoang; giai điệu; giọng (trong lời nói)
Bộ thủ⺼
Âm Hán Việtxoang
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qiāngÂm Hán Việt: xoang(hình thức kết hợp) khoang; giai điệu; giọng (trong lời nói)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 空

  • Phần chỉ nghĩa: ⺼
  • Phần chỉ âm: 空

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.