Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
qiāng

腔

Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) khoang; giai điệu; giọng (trong lời nói)
Âm Hán Việtxoang
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) khoang
  2. 2 giai điệu
  3. 3 giọng (trong lời nói)
  4. 4 (cũ) (lượng từ cho xác gia súc bị mổ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập