Houzii
← Từ điển
Từ ghép

唱腔

chàngqiāng
Nghĩa tiếng Việtnhạc giọng hát (trong kinh kịch); ari-a
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhạc giọng hát (trong kinh kịch)
  2. 2 ari-a

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập