Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高腔

gāoqiāng
Nghĩa tiếng Việtgaoqiang, phong cách hát opera giọng cao
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 gaoqiang, phong cách hát opera giọng cao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập