腹腔Từ ghép腹腔fùqiāngNghĩa tiếng Việtkhoang bụng2 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 khoang bụngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.腹[phục]bụng; dạ dàyTrang chữ →腔[xoang](hình thức kết hợp) khoang; giai điệu; giọng (trong lời nói)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →