空腔Từ ghép空腔kōngqiāngNghĩa tiếng Việtkhoang2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 khoangPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.空[không]làm trống; trống rỗng; không có ngườiTrang chữ →腔[xoang](hình thức kết hợp) khoang; giai điệu; giọng (trong lời nói)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →