Từ ghép
帮腔
Phồn thể: [幫腔]Nghĩa tiếng Việtđệm hát trong một số opera truyền thống Trung Quốc; nói hỗ trợ; phụ họa
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đệm hát trong một số opera truyền thống Trung Quốc
- 2 nói hỗ trợ
- 3 phụ họa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.