Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搭腔

dāqiāng
Nghĩa tiếng Việttrả lời; đáp lại; nói chuyện
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trả lời
  2. 2 đáp lại
  3. 3 nói chuyện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập