Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bǐ · bǐ

秕

Nghĩahạt không phát triển đầy đủ; vỏ trấu; hạt lép; biến thể của 秕 (bǐ)
Bộ thủ禾
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bǐhạt không phát triển đầy đủ; vỏ trấu; hạt lép
  • bǐbiến thể của 秕 (bǐ)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 比

  • Phần chỉ nghĩa: 禾
  • Phần chỉ âm: 比

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.