Chữ Hán
蚍
Nghĩaxem 蚍蜉 (pífú)
Bộ thủ虫
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- xem 蚍蜉 (pífú)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 虫 + 比
- 虫chóngbiến thể của 虫 (chóng)
- 比bǐ[tỉ]so sánh; (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỉ lệ
- Phần chỉ nghĩa: 虫
- Phần chỉ âm: 比
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.