Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
pí · pí

毗

Nghĩatiếp giáp; giáp với; biến thể của 毗 (pí)
Bộ thủ田
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • pítiếp giáp; giáp với
  • píbiến thể của 毗 (pí)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 田 + 比

  • Phần chỉ nghĩa: 田
  • Phần chỉ âm: 比

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.