Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

毗

pí
Nghĩa tiếng Việttiếp giáp; giáp với
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

毗

Phồn thể: [毘]
pí
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 毗 (pí)
  • 1 chữ
  • 9 nét