Từ ghép
蓝毗尼
Phồn thể: [藍毗尼]Nghĩa tiếng ViệtLumbini, Nepal, nơi sinh của Tất-đạt-đa Cồ-đàm 释迦牟尼 (Shìjiāmóuní) người sáng lập Phật giáo (cũng viết 岚毗尼 (Lánpíní), 腊伐尼 (Làfání), 林微尼 (Línwēiní))
- 3 chữ
- 27 nét
Nghĩa
- 1 Lumbini, Nepal, nơi sinh của Tất-đạt-đa Cồ-đàm 释迦牟尼 (Shìjiāmóuní) người sáng lập Phật giáo (cũng viết 岚毗尼 (Lánpíní), 腊伐尼 (Làfání), 林微尼 (Línwēiní))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.