Từ ghép
达罗毗荼
Phồn thể: [達羅毗荼]Nghĩa tiếng ViệtDravidian (thuật ngữ chung cho người và ngôn ngữ Nam Ấn Độ)
- 4 chữ
- 33 nét
Nghĩa
- 1 Dravidian (thuật ngữ chung cho người và ngôn ngữ Nam Ấn Độ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.