Houzii
← Từ điển
Từ ghép

毗邻

Phồn thể: [毗鄰]
pílín
Nghĩa tiếng Việtgiáp với; lân cận
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giáp với
  2. 2 lân cận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập