Từ ghép
笔胜于刀文比武强
Phồn thể: [筆勝於刀文比武強]Nghĩa
- 1 ngòi bút mạnh hơn lưỡi gươm (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 笔[bút]bút; bút chì; bút lôngTrang chữ →
- 胜[thắng]chiến thắng; thành công; đánh bạiTrang chữ →
- 于[vu]ở, tại, vào, đối với, bởi (giới từ)Trang chữ →
- 刀[đao]dao; lưỡi dao; kiếm một lưỡiTrang chữ →
- 文[văn]ngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtTrang chữ →
- 比[tỉ]so sánh; (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỉ lệTrang chữ →
- 武võ; quân sựTrang chữ →
- 强[càng]mạnh; mạnh mẽ; tốt hơnTrang chữ →