Từ ghép
马上比武
Phồn thể: [馬上比武]Nghĩa tiếng Việtgiải đấu (cuộc thi trong tinh thần hiệp sĩ phương Tây); đấu thương
- 4 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 giải đấu (cuộc thi trong tinh thần hiệp sĩ phương Tây)
- 2 đấu thương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.