Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马上比武

Phồn thể: [馬上比武]
mǎshàngbǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtgiải đấu (cuộc thi trong tinh thần hiệp sĩ phương Tây); đấu thương
  • 4 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa