Houzii
← Từ điển
Từ ghép

步武

bùwǔ
Nghĩa tiếng Việttheo bước ai đó; theo gót ai đó (văn học); một bước (văn học)
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 theo bước ai đó
  2. 2 theo gót ai đó (văn học)
  3. 3 một bước (văn học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập