Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

武侠

Phồn thể: [武俠]
wǔxiá
Nghĩa tiếng Việthiệp sĩ võ thuật (thể loại văn học, sân khấu và điện ảnh Trung Quốc); hiệp khách
Âm Hán Việtvũ hiệp
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hiệp sĩ võ thuật (thể loại văn học, sân khấu và điện ảnh Trung Quốc)
  2. 2 hiệp khách

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập