Cấp: HSK 6Từ ghép
武器
Nghĩa
- 1 vũ khí
- 2 đồ quân dụng
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 核武器[hạch vũ khí]Cấp: HSK 7–9vũ khí hạt nhân
- 轻武器[輕武器]vũ khí hạng nhẹ
- 武器级[武器級]cấp độ vũ khí
- 重武器vũ khí hạng nặng
- 常规武器[常規武器]vũ khí thông thường
- 防卫武器[防衛武器]vũ khí phòng thủ
- 化学武器[化學武器]vũ khí hóa học
- 聚变武器[聚變武器]vũ khí nhiệt hạch
- 裂变武器[裂變武器]vũ khí phân hạch
- 热核武器[熱核武器]vũ khí nhiệt hạch; vũ khí nhiệt hạt nhân
- 生化武器vũ khí sinh học
- 生物武器vũ khí sinh học
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 场合[場合][trường hợp]Cấp: HSK 6tình huống; dịp; ngữ cảnh
- 畅通[暢通][sướng thông]Cấp: HSK 6thông suốt; lưu thông tự do; đường thẳng
- 畅销[暢銷][sướng tiu]Cấp: HSK 6bán chạy; bán đắt; đứng đầu bảng xếp hạng
- 朝代[triều đại]Cấp: HSK 6triều đại; triều vua
- 超越[siêu việt]Cấp: HSK 6vượt qua; vượt quá; siêu việt
- 吐[thổ]Cấp: HSK 6nôn; mửa
- 吐[thổ]Cấp: HSK 6nhổ; phun ra (tơ từ tằm, bông từ hoa coton, v.v.); nói
- 团结[團結][đoàn kết]Cấp: HSK 6đoàn kết; sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này