Houzii
← Từ điển
Từ ghép

武器级

Phồn thể: [武器級]
wǔqìjí
Nghĩa tiếng Việtcấp độ vũ khí
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 cấp độ vũ khí

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập