Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轻武器

Phồn thể: [輕武器]
qīngwǔqì
Nghĩa tiếng Việtvũ khí hạng nhẹ
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 vũ khí hạng nhẹ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập