Từ ghép
中国人民武装警察部队
Phồn thể: [中國人民武裝警察部隊]Nghĩa tiếng ViệtLực lượng Cảnh sát Vũ trang Nhân dân Trung Quốc (PAP, còn gọi là CAPF)
- 10 chữ
- 86 nét
Nghĩa
- 1 Lực lượng Cảnh sát Vũ trang Nhân dân Trung Quốc (PAP, còn gọi là CAPF)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 武võ; quân sựTrang chữ →
- 装[trang]đựng, chứa; lắp đặt; giả vờ; ăn mặcTrang chữ →
- 警báo động; cảnh báo; cảnh sátTrang chữ →
- 察kiểm tra; hỏi han; quan sátTrang chữ →
- 部[bộ]bộ; phòng; banTrang chữ →
- 队[đội]phi đội; đội; nhómTrang chữ →