Từ ghép
全副武装
Phồn thể: [全副武裝]Nghĩa tiếng Việtvũ trang đầy đủ; vũ trang đến tận răng; bóng gió: trang bị đầy đủ
- 4 chữ
- 37 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 vũ trang đầy đủ
- 2 vũ trang đến tận răng
- 3 bóng gió: trang bị đầy đủ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.