Houzii
← Từ điển
Từ ghép

武装分子

Phồn thể: [武裝份子]
wǔzhuāngfènzǐ
Nghĩa tiếng Việtnhóm vũ trang; chiến binh; người cầm súng
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhóm vũ trang
  2. 2 chiến binh
  3. 3 người cầm súng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập