Từ ghép
武装分子
Phồn thể: [武裝份子]Nghĩa
- 1 nhóm vũ trang
- 2 chiến binh
- 3 người cầm súng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.