Houzii
← Từ điển
Từ ghép

激进武装

Phồn thể: [激進武裝]
jījìnwǔzhuāng
Nghĩa tiếng Việtphần tử vũ trang cực đoan
  • 4 chữ
  • 43 nét

Nghĩa

  1. 1 phần tử vũ trang cực đoan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập