Houzii
← Từ điển
Từ ghép

水壶

Phồn thể: [水壺]
shuǐhú
Nghĩa tiếng Việtấm đun nước; bình đựng nước; bình tưới nước
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa