Houzii
← Từ điển
Chữ đơn
lǚ

旅

Nghĩa tiếng Việtchuyến đi; du lịch; đi du lịch
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chuyến đi
  2. 2 du lịch
  3. 3 đi du lịch
  4. 4 lữ đoàn (quân đội)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập