Từ ghép
羁旅
Phồn thể: [羈旅]Nghĩa tiếng Việt(văn học) lưu lại lâu ở một nơi xa nhà; (văn học) người sống nơi đất khách quê người
- 2 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn học) lưu lại lâu ở một nơi xa nhà
- 2 (văn học) người sống nơi đất khách quê người
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.